menu_book
見出し語検索結果 "người mù" (1件)
người mù
日本語
名盲人
Việt Nam hiện ghi nhận khoảng 300.000 người mù chờ tìm lại ánh sáng.
ベトナムでは現在、約30万人の盲人が光(視力)を取り戻すのを待っている。
swap_horiz
類語検索結果 "người mù" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "người mù" (4件)
Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
運賃は購入者が負担する。
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
この家に対する所有権は新しい買い手に譲渡された。
Việt Nam hiện ghi nhận khoảng 300.000 người mù chờ tìm lại ánh sáng.
ベトナムでは現在、約30万人の盲人が光(視力)を取り戻すのを待っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)